Lịch sử đối đầu giữa Lusaka Dynamos vs Chambishi FC

{{ item.league_name }}

Lusaka Dynamos

{{ item.ti_so }}
26/11 - Friday

Chambishi FC

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa Lusaka Dynamos và Chambishi FC, thống kê phong độ hiện tại của Lusaka Dynamos, phong độ hiện tại của Chambishi FC, thành tích đối đầu Lusaka Dynamos, thành tích đối đầu Chambishi FC.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu Lusaka Dynamos vs Chambishi FC tại FB88

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2021

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS