Lịch sử đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

Serbia Prva Liga

Kabel Novi Sad

{{ item.ti_so }}
15/11 - Monday

Macva Sabac

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa Kabel Novi Sad và Macva Sabac, thống kê phong độ hiện tại của Kabel Novi Sad, phong độ hiện tại của Macva Sabac, thành tích đối đầu Kabel Novi Sad, thành tích đối đầu Macva Sabac.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu Kabel Novi Sad vs Macva Sabac tại M88

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội kháchĐối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội kháchĐối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2022

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS