Lịch sử đối đầu giữa Heeslinger SC vs VfL Oldenburg

Germany Oberliga

Heeslinger SC

{{ item.ti_so }}
21/11 - Sunday

VfL Oldenburg

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa Heeslinger SC và VfL Oldenburg, thống kê phong độ hiện tại của Heeslinger SC, phong độ hiện tại của VfL Oldenburg, thành tích đối đầu Heeslinger SC, thành tích đối đầu VfL Oldenburg.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu Heeslinger SC vs VfL Oldenburg tại M88

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2021

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS