Lịch sử đối đầu giữa Fortuna Duesseldorf vs FC Heidenheim

{{ item.league_name }}

Fortuna Duesseldorf

{{ item.ti_so }}
27/11 - Saturday

FC Heidenheim

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa Fortuna Duesseldorf và FC Heidenheim, thống kê phong độ hiện tại của Fortuna Duesseldorf, phong độ hiện tại của FC Heidenheim, thành tích đối đầu Fortuna Duesseldorf, thành tích đối đầu FC Heidenheim.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu Fortuna Duesseldorf vs FC Heidenheim tại 188Bet

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2021

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS