Lịch sử đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

{{ item.league_name }}

Elversberg

{{ item.ti_so }}
14/05 - Saturday

Homburg

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa Elversberg và Homburg, thống kê phong độ hiện tại của Elversberg, phong độ hiện tại của Homburg, thành tích đối đầu Elversberg, thành tích đối đầu Homburg.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu Elversberg vs Homburg tại FB88

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội kháchĐối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội kháchĐối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2022

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS