Lịch sử đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

Friendlies

CSKA Moscow

{{ item.ti_so }}
14/11 - Sunday

FC Ufa

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa CSKA Moscow và FC Ufa, thống kê phong độ hiện tại của CSKA Moscow, phong độ hiện tại của FC Ufa, thành tích đối đầu CSKA Moscow, thành tích đối đầu FC Ufa.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu CSKA Moscow vs FC Ufa tại Fun88

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội kháchĐối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội kháchĐối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2022

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS