Lịch sử đối đầu giữa CPC FC vs Taichung Futuro

Taiwan Division A

CPC FC

{{ item.ti_so }}
21/11 - Sunday

Taichung Futuro

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa CPC FC và Taichung Futuro, thống kê phong độ hiện tại của CPC FC, phong độ hiện tại của Taichung Futuro, thành tích đối đầu CPC FC, thành tích đối đầu Taichung Futuro.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu CPC FC vs Taichung Futuro tại Fun88

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2021

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS