Lịch sử đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

{{ item.league_name }}

Cape Town City FC

{{ item.ti_so }}
14/05 - Saturday

Thanda Royal Zulu

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa Cape Town City FC và Thanda Royal Zulu, thống kê phong độ hiện tại của Cape Town City FC, phong độ hiện tại của Thanda Royal Zulu, thành tích đối đầu Cape Town City FC, thành tích đối đầu Thanda Royal Zulu.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu Cape Town City FC vs Thanda Royal Zulu tại Fun88

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội kháchĐối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội kháchĐối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }}{{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2022

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS