Lịch sử đối đầu giữa Al Ahli vs Al Nassr FC

Saudi Arabia 1. Division

Al Ahli

{{ item.ti_so }}
26/11 - Friday

Al Nassr FC

{{ item.trang_thai }}
Xem thống kê thành tích đối đầu giữa Al Ahli và Al Nassr FC, thống kê phong độ hiện tại của Al Ahli, phong độ hiện tại của Al Nassr FC, thành tích đối đầu Al Ahli, thành tích đối đầu Al Nassr FC.

Kết quả đối đầu giữa {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }}

Dữ liệu đang được cập nhật !

Tham gia đặt cược trận đấu Al Ahli vs Al Nassr FC tại 188Bet

Tham gia cược ngay

Phong độ gần đây của {{ item.home_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Phong độ gần đây của {{ item.away_name }}

Ngày Đội nhà Tỉ số Đội khách Đối đầu
{{ tem.game_date }} {{ tem.home }} {{ tem.home_result }} : {{ tem.away_result }} {{ tem.away }} Xem đối đầu

Bảng xếp hạng 10 nhà cái uy tín nhất Việt Nam năm 2021

Số liệu thống kê của {{ item.home_name }} vs {{ item.away_name }}

số liệu thống kê của {{ item.home_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[0][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[0][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[0][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[0][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[0][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[0][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[0][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[0][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[0][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[0][19] }}

    BTTS

số liệu thống kê của {{ item.away_name }}

Phong độ gần đây:

{{ tem.gres }}
  • {{ item.team_stats[1][10] }}

    Trận đấu

  • {{ item.team_stats[1][11] }}

    Bàn thắng

  • {{ item.team_stats[1][12] }}

    BT/Trận

  • {{ item.team_stats[1][13] }}

    Thắng

  • {{ item.team_stats[1][14] }}

    Hoà

  • {{ item.team_stats[1][15] }}

    Thua

  • {{ item.team_stats[1][16] }}

    Tài 2.5

  • {{ item.team_stats[1][17] }}

    Tài 1.5

  • {{ item.team_stats[1][18] }}

    Giữ sạch lưới

  • {{ item.team_stats[1][19] }}

    BTTS